miles standish

miles standish

Miles Standish stands watch over the Plymouth settlement.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Miles Standish tên một người thực dân người Anhchâu Mỹ; ông thủ lĩnh của nhóm Người Hành hương trong những ngày đầu của Thuộc địa Plymouth (1584-1656). Ông nổi tiếng với vai trò quân sự lãnh đạo cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Miles Standish một nhân vật quan trọng trong sự sống còn ban đầu của Thuộc địa Plymouth.)
  • (Câu chuyện về Miles Standish thường được kể trong các lớp học lịch sử Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Courtship of Miles Standish": một bài thơ nổi tiếng của Henry Wadsworth Longfellow, kể về câu chuyện tình yêu thật liên quan đến Miles Standish, John Alden Priscilla Mullins.
    • Longfellow's poem "The Courtship of Miles Standish" romanticizes the early Pilgrim settlement. (Bài thơ "Sự tán tỉnh của Miles Standish" của Longfellow đã lãng mạn hóa khu định cư ban đầu của Người Hành hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Standish (danh từ riêng): họ của gia đình ông, đôi khi được dùng để chỉ một người tính cách mạnh mẽ, quyết đoán.
    • He was a true Standish in his leadership style. (Ông ấy một người Standish thực thụ trong phong cách lãnh đạo của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilgrim leader: thủ lĩnh Người Hành hương.
  • Colonial military captain: đại úy quân sự thuộc địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Miles Standish".
Thành ngữ liên quan
  • "A Miles Standish": đôi khi được dùng không chính thức để chỉ một người đàn ông mạnh mẽ, ít nói, nhưng quyết đoán trong hành động, dựa trên hình tượng lịch sử của ông.
    • In the meeting, he was a real Miles Standish, taking command without hesitation. (Trong cuộc họp, anh ấy một Miles Standish thực thụ, nắm quyền chỉ huy không do dự.)

Từ gần giống